LOADING
logoLOADING
Trang chủ
Chơi
Server
Gói
Wiki
Blog
Affiliate
logoLàm bằng ❤️ ~T
🐨 🍎 🍊 🎯

Server Discord

Chính
Dự phòng
Hỗ trợ
Kháng cáo
Kháng cáo DoI
Battle Colosseum

Mạng xã hội

Discord
Roblox Group
Telegram
X
YouTube
TikTok

Pháp lý

Điều khoản dịch vụ
Chính sách bảo mật
Liên hệ

Trợ giúp

Wiki
Trung tâm trợ giúp
Hỗ trợ
Kháng cáo
Email hợp tác

© 2026 Project Bronze Forever ― Bảo lưu mọi quyền.
"Brick Bronze" và "Project Bronze Forever" là nhãn hiệu đã đăng ký. Nghiêm cấm sử dụng khi chưa được phép.
Chúng mình không liên kết với Roblox hay The Pokémon Company. Hình ảnh thuộc về chủ sở hữu tương ứng.

Dashboard

Thống kê sử dụngBeta

Những Pokémon mà trainer thực sự mang vào Colosseum, từ mọi trận PvP được ghi lại, kèm chiêu, vật phẩm, Ability, spread, đồng đội và đối đầu.

168 đội Singles qua 104.304 trận trong 30 ngày qua.
cập nhật 1 phút trước
66 Pokémonsử dụng · xu hướng
Quay lại tổng quan thể thức1
AlomomolaWater
64,3%35,0
2
Great TuskGroundFighting
61,3%35,5
3
SalamenceMega
58,3%37,1
4
Flutter ManeGhostFairy
53,6%32,3
5
KartanaGrassSteel
36,3%36,3
6
TyranitarRockDark
32,1%16,1
7
CorviknightFlyingSteel
26,8%0,2
8
BreloomGrassFighting
26,2%1,5
9
CrobatPoisonFlying
26,2%4,3
10
GalladePsychicFighting
26,2%0,3
11
MetagrossSteelPsychic
26,2%11,3
12
Porygon2Normal
26,2%6,7
13
PheromosaBugFighting
22,0%22,0
14
CelesteelaSteelFlying
12,5%3,0
15
Raging BoltElectricDragon
7,1%3,1
16
FerrothornGrassSteel
4,8%0,4
17
ZapdosElectricFlying
4,8%3,6
18
KingambitDarkSteel
4,2%4,2
19
BeedrillMega
3,6%0,5
20
MoltresFireFlying
3,6%0,5
21
Iron ValiantFairyFighting
3,0%2,4
22
MedichamMega
3,0%3,0
23
HeatranFireSteel
2,4%1,2
24
TornadusTherian
2,4%2,4
25
EnteiFire
1,8%1,2
26
GholdengoSteelGhost
1,8%1,8
27
GreninjaBB
1,8%1,8
28
IncineroarFireDark
1,8%1,8
29
LandorusGroundFlying
1,8%1,8
30
Tapu KokoElectricFairy
1,8%0,6
31
TornadusFlying
1,8%1,8
32
BarraskewdaWater
1,2%0,0
33
CloysterWaterIce
1,2%1,2
34
GarganaclRock
1,2%1,2
35
Iron CrownSteelPsychic
1,2%1,2
36
KingdraWaterDragon
1,2%0,0
37
LandorusTherian
1,2%1,2
38
LugiaPsychicFlying
1,2%1,2
MarshadowFightingGhost
1,2%1,2
40
MelmetalSteel
1,2%1,2
41
PelipperWaterFlying
1,2%0,0
42
ShayminSky
1,2%0,0
43
SkeledirgeFireGhost
1,2%1,7
44
SwampertMega
1,2%0,0
45
Tapu LelePsychicFairy
1,2%0,6
46
BulbasaurGrassPoison
0,6%0,6
47
CharizardMega Y
0,6%0,6
48
CharmanderFire
0,6%0,6
49
CinderaceFire
0,6%0,6
50
CobalionSteelFighting
0,6%0,6
51
FrillishWaterGhost
0,6%0,6
52
GarchompDragonGround
0,6%0,6
53
GenesectBugSteel
0,6%0,6
54
GlimmoraRockPoison
0,6%0,6
55
HawluchaFightingFlying
0,6%0,6
56
IndeedeePsychicNormal
0,6%6,9
57
LopunnyMega
0,6%0,6
58
MankeyFighting
0,6%0,6
59
RotomHeat
0,6%0,6
60
SalazzlePoisonFire
0,6%0,6
61
SkrelpPoisonWater
0,6%2,3
62
SlowpokeGalar
0,6%2,3
63
StarlyNormalFlying
0,6%2,3
64
TalonflameFireFlying
0,6%31,0
65
WeedleBugPoison
0,6%0,6
66
XurkitreeElectric
0,6%0,6
Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Marshadow

Marshadow

FightingGhost
Singles · 30 ngày qua · PVP Elite (4K+ Elo)#802
Sử dụng
1,2%mới
hạng #39 · có trong 2/168 đội

Chưa đủ dữ liệu

Marshadow xuất hiện trong 2 đội ở khoảng này — set chỉ được công bố khi một Pokémon có 5. Thử khoảng rộng hơn hoặc mốc “Mọi trận”.