Quay lại tổng quan Doubles
Chi tiết PokémonWiki
Mawile
Doubles · 30 ngày qua · Mọi trận#303
Sử dụng
0,29%±0,0 điểm
hạng #318 trên 1.020 · có trong 124/42.154 đội
Tỉ lệ thắng
41,9%
124 trận đã phân
Sống sót qua trận
32%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
8,1%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
9979,8%
7661,3%
7459,7%
4737,9%
3830,6%
3326,6%
2923,4%
1411,3%
118,9%
97,3%
64,8%
54,0%
54,0%
54,0%
43,2%
43,2%
Vật phẩm
No item
8669,4%
Life Orb
2116,9%
Iron Plate
43,2%
Leftovers
32,4%
Luck Incense
32,4%
Lum Berry
21,6%
Iron Ball
21,6%
Focus Sash
10,8%
Ability
Chỉ số gốc
HP50
Atk85
Def85
SpA55
SpD55
Spe50
BST 380
Hyper CutterIntimidateSheer Force
Cấp 100
15%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
60% / 40%
Nature & spread
Adamant +Atk / -SpA
4233,9%
Quiet +SpA / -Spe
1814,5%
Serious
97,3%
Jolly +Spe / -SpA
75,6%
Naive +Spe / -SpD
64,8%
Bashful
54,0%
Adamant252/252/0/0/0/0
2016,1%
Adamant252/252/6/0/0/0
86,5%
Serious0/18/0/0/3/0
86,5%
Quiet0/0/0/0/0/0
64,8%
Adamant0/0/0/0/0/0
54,0%
Bashful90/237/0/72/0/111
43,2%
HP
252 36%
36% đầu tư
Atk
252 40%
43% đầu tư
Def
0 67%
0% đầu tư
SpA
0 75%
0% đầu tư
SpD
0 66%
0% đầu tư
Spe
0 64%
6% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#38bdf8Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Mawile @ Life Orb Ability: Intimidate EVs: 252 HP / 252 Atk Adamant Nature - Sucker Punch - Play Rough - Iron Head - Crunch
124 set trên 124 đội · cập nhật 2 giờ trước · 42.246 đội trong lát cắt này