Quay lại tổng quan Doubles
Chi tiết PokémonWiki
Dragonair
Doubles · 30 ngày qua · Mọi trận#148
Sử dụng
0,21%±0,0 điểm
hạng #376 trên 1.020 · có trong 88/42.220 đội
Tỉ lệ thắng
28,4%
88 trận đã phân
Sống sót qua trận
33%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày
Chiêu
6674,2%
6471,9%
5865,2%
3337,1%
2528,1%
2427,0%
2224,7%
1314,6%
1213,5%
89,0%
66,7%
55,6%
44,5%
44,5%
33,4%
22,2%
Vật phẩm
No item
6775,3%
King's Rock
33,4%
Leftovers
33,4%
Dragon Gem
33,4%
Sawsbuck Coffee
33,4%
Waterium Z
33,4%
Dragonium Z
22,2%
Premier Ball
11,1%
Ability
89100,0%
Chỉ số gốc
HP61
Atk84
Def65
SpA70
SpD70
Spe70
BST 420
Shed SkinMarvel Scale
Cấp 100
0%
Cấp 50
9%
♂ / ♀
52% / 48%
Nature & spread
Jolly +Spe / -SpA
1719,1%
Serious
1011,2%
Impish +Def / -SpA
910,1%
Timid +Spe / -Atk
66,7%
Bashful
66,7%
Naughty +Atk / -SpD
66,7%
Jolly6/32/19/13/3/22
44,5%
Jolly21/50/0/16/0/21
33,4%
Jolly21/54/0/16/0/21
33,4%
Rash4/6/7/10/8/3
33,4%
Serious20/63/22/14/19/18
33,4%
Serious3/39/10/2/3/6
33,4%
HP
0 12%
0% đầu tư
Atk
0 11%
0% đầu tư
Def
0 27%
0% đầu tư
SpA
0 15%
0% đầu tư
SpD
0 27%
0% đầu tư
Spe
0 19%
0% đầu tư
Đồng đội
Đối đầu
Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
Đối thủ hay gặp nhất có trong mục “Hay gặp nhất”.
#38bdf8Đổi vào
Set cộng đồng
Replay công khai gần đây
Xuất set phổ biến nhất
Dragonair @ King's Rock Ability: Shed Skin EVs: 6 HP / 32 Atk / 19 Def / 13 SpA / 3 SpD / 22 Spe Jolly Nature - Dragon Rush - Dragon Tail - Aqua Tail - Dragon Rage
89 set trên 88 đội · cập nhật vừa xong · 42.220 đội trong lát cắt này