LOADING
logoLOADING
Trang chủ
Chơi
Server
Gói
Wiki
Blog
Affiliate
logoLàm bằng ❤️ ~T
🦔 🍰 🍃 🍜

Server Discord

Chính
Dự phòng
Hỗ trợ
Kháng cáo
Kháng cáo DoI
Battle Colosseum

Mạng xã hội

Discord
Roblox Group
Telegram
X
YouTube
TikTok

Pháp lý

Điều khoản dịch vụ
Chính sách bảo mật
Liên hệ

Trợ giúp

Wiki
Trung tâm trợ giúp
Hỗ trợ
Kháng cáo
Email hợp tác

© 2026 Project Bronze Forever ― Bảo lưu mọi quyền.
"Brick Bronze" và "Project Bronze Forever" là nhãn hiệu đã đăng ký. Nghiêm cấm sử dụng khi chưa được phép.
Chúng mình không liên kết với Roblox hay The Pokémon Company. Hình ảnh thuộc về chủ sở hữu tương ứng.

Dashboard

Thống kê sử dụngBeta

Những Pokémon mà trainer thực sự mang vào Colosseum, từ mọi trận PvP được ghi lại, kèm chiêu, vật phẩm, Ability, spread, đồng đội và đối đầu.

7.772 đội 2v2 Doubles qua 3.886 trận trong 30 ngày qua.
cập nhật 12 phút trước
797 Pokémonsử dụng · xu hướng
Tổng quan thể thức1
CharizardMega Y
11,6%0,2
2
GreninjaWaterDark
11,2%0,8
3
DragapultDragonGhost
10,7%0,3
4
GarchompDragonGround
10,2%0,4
5
GreninjaBB
9,7%1,0
6
LucarioMega
8,4%0,6
7
MarshadowFightingGhost
8,1%0,6
8
SalamenceMega
7,8%0,7
9
CharizardMega X
7,6%1,3
10
LucarioFightingSteel
7,5%0,6
11
MewtwoPsychic
7,2%2,4
12
RotomWash
7,1%2,4
13
DragoniteDragonFlying
6,8%2,0
14
GardevoirPsychicFairy
6,5%0,7
15
CharizardFireFlying
6,3%1,1
16
MeowscaradaGrassDark
5,8%0,8
17
DarmanitanGalar
5,8%2,2
18
ToxapexPoisonWater
5,7%0,2
19
CeruledgeFireGhost
5,6%1,7
20
GengarGhostPoison
5,4%1,7
21
BlazikenMega
5,4%1,7
22
LandorusTherian
5,3%1,3
23
SalamenceDragonFlying
5,2%1,3
24
VolcaronaBugFire
5,2%0,3
25
MimikyuGhostFairy
5,1%0,8
26
RillaboomGrass
4,9%0,3
27
TyranitarRockDark
4,8%0,4
28
CinderaceFire
4,7%0,5
29
IncineroarFireDark
4,6%0,4
30
MewPsychic
4,5%2,7
31
TalonflameFireFlying
4,5%0,4
32
GarchompMega
4,3%0,6
33
LugiaPsychicFlying
4,1%0,1
34
SwampertWaterGround
4,0%2,2
35
FerrothornGrassSteel
4,0%0,1
36
ShayminSky
4,0%1,6
37
CorviknightFlyingSteel
3,9%0,4
38
GrimmsnarlDarkFairy
3,8%0,4
39
DracovishWaterDragon
3,7%1,5
40
AbsolMega
3,7%1,8
41
SkeledirgeFireGhost
3,7%1,6
42
KingambitDarkSteel
3,5%0,2
43
GenesectBugSteel
3,5%1,1
44
MetagrossSteelPsychic
3,4%0,5
45
SwampertMega
3,4%0,3
46
SnorlaxNormal
3,3%0,4
47
BlazikenFireFighting
3,3%1,5
48
ZapdosElectricFlying
3,2%1,4
49
LopunnyMega
3,1%0,8
50
ArchaludonSteelDragon
3,1%0,2
51
PelipperWaterFlying
3,1%0,7
52
MetagrossMega
3,1%0,4
53
PalafinWater
3,0%0,2
54
PrimarinaWaterFairy
3,0%0,2
55
TyranitarMega
2,9%0,5
56
SylveonFairy
2,8%0,6
57
MagearnaSteelFairy
2,7%0,7
58
ScizorMega
2,7%0,1
59
GlimmoraRockPoison
2,6%0,2
60
InfernapeFireFighting
2,6%0,1
61
GardevoirMega
2,6%1,2
62
HoopaUnbound
2,6%0,3
63
HeatranFireSteel
2,5%0,2
64
GengarMega
2,4%0,3
65
GliscorGroundFlying
2,4%0,4
66
AegislashSteelGhost
2,4%0,3
67
SceptileGrass
2,4%0,0
68
MiloticWater
2,3%0,2
69
BaxcaliburDragonIce
2,2%0,1
70
JolteonElectric
2,2%0,3
71
GyaradosWaterFlying
2,2%0,4
72
ManectricMega
2,2%0,1
73
HatterenePsychicFairy
2,1%0,2
74
TinkatonFairySteel
2,1%0,0
75
GalvantulaBugElectric
2,1%0,1
76
ShuckleBugRock
2,1%0,7
77
MawileMega
2,1%0,1
78
HydreigonDarkDragon
2,1%0,0
79
ExcadrillGroundSteel
2,0%0,0
80
ScizorBugSteel
2,0%0,7
81
Ho-OhFireFlying
1,9%0,7
82
UmbreonDark
1,9%0,4
83
AlomomolaWater
1,9%1,2
84
NinetalesAlola
1,9%0,1
85
VolcanionFireWater
1,9%0,2
86
AnnihilapeFightingGhost
1,9%0,2
87
GarganaclRock
1,9%0,1
88
WeavileDarkIce
1,9%0,7
89
BlastoiseMega
1,8%0,0
90
GholdengoSteelGhost
1,8%0,3
91
HawluchaFightingFlying
1,8%0,7
92
DiancieMega
1,8%0,7
93
HaxorusDragon
1,8%0,1
94
KrookodileGroundDark
1,7%0,1
95
LuxrayElectric
1,7%0,2
96
ArceusNormal
1,6%0,6
97
VictiniPsychicFire
1,6%0,3
98
CloysterWaterIce
1,6%1,1
99
MelmetalSteel
1,6%0,2
100
AmoongussGrassPoison
1,6%0,3
101
NoivernFlyingDragon
1,6%0,3
102
SerperiorGrass
1,6%0,1
103
TorterraGrassGround
1,6%0,8
104
VenusaurGrassPoison
1,6%0,2
105
FlygonGroundDragon
1,5%0,9
106
IndeedeePsychicNormal
1,5%0,1
107
BeedrillMega
1,4%0,2
108
ClefableFairy
1,4%0,6
109
ElectivireElectric
1,4%0,7
110
SceptileMega
1,4%0,1
111
MachampFighting
1,4%0,2
112
ArticunoIceFlying
1,4%0,8
113
BreloomGrassFighting
1,4%0,2
114
AlakazamMega
1,3%0,2
115
TornadusFlying
1,3%0,1
116
BarraskewdaWater
1,3%0,5
117
GolisopodBugWater
1,3%0,4
118
Tapu KokoElectricFairy
1,3%0,2
119
InteleonWater
1,3%0,5
120
WhimsicottGrassFairy
1,3%1,4
121
GalladePsychicFighting
1,3%0,1
122
BasculegionWaterGhost
1,2%0,9
123
DondozoWater
1,2%0,3
124
GyaradosMega
1,2%0,2
125
TyphlosionFire
1,2%0,3
126
XerneasFairy
1,2%0,8
127
AmpharosMega
1,2%0,6
128
KangaskhanMega
1,2%0,3
129
LudicoloWaterGrass
1,2%0,8
130
PikachuElectric
1,2%0,0
131
TogekissFairyFlying
1,2%0,7
132
UrsalunaGroundNormal
1,2%0,3
133
AzumarillWaterFairy
1,1%0,2
134
MukAlola
1,1%0,5
135
VenusaurMega
1,1%0,1
136
AltariaMega
1,1%0,1
137
AmpharosElectric
1,1%0,3
138
GoodraDragon
1,1%0,1
139
JirachiSteelPsychic
1,0%0,1
140
Kommo-oDragonFighting
1,0%0,7
141
FarigirafNormalPsychic
1,0%0,3
142
MewtwoMega Y
1,0%0,2
143
NidokingPoisonGround
1,0%0,4
144
EnteiFire
1,0%0,4
145
LatiosDragonPsychic
1,0%0,2
146
ZoroarkDark
1,0%1,6
147
RaichuElectric
0,9%0,0
148
TorkoalFire
0,9%0,2
149
DecidueyeGrassGhost
0,9%0,7
150
QuaquavalWaterFighting
0,9%0,2
Số đội được tính
7.772
3.886 trận · 30 ngày qua
Số Pokémon khác nhau
797
Trung bình 5,6 Pokémon mỗi đội
Mốc rating
Mọi trận
thể thức không tính rating — mọi trận đều được tính

Đỉnh ladder

bấm vào một thẻ để xem chi tiết đầy đủ
#1
Charizard-Mega-Y
FireFlying
11,6%
#2
Greninja
WaterDark
11,2%
#3
Dragapult
DragonGhost
10,7%
#4
Garchomp
DragonGround
10,2%
#5
Greninja-BB
WaterDark
9,7%
#6
Lucario-Mega
FightingSteel
8,4%
#7
Marshadow
FightingGhost
8,1%
#8
Salamence-Mega
DragonFlying
7,8%
#9
Charizard-Mega-X
FireDragon
7,6%
#10
Lucario
FightingSteel
7,5%
#11
Mewtwo
Psychic
7,2%
#12
Rotom-Wash
ElectricWater
7,1%

Đang lên

Mew
1,8% → 4,5% · #30
+2,7 điểm
Mewtwo
4,8% → 7,2% · #11
+2,4 điểm
Rotom-Wash
4,8% → 7,1% · #12
+2,4 điểm
Darmanitan-Galar
3,5% → 5,8% · #17
+2,2 điểm
Dragonite
4,8% → 6,8% · #13
+2,0 điểm
Blaziken-Mega
3,7% → 5,4% · #21
+1,7 điểm

Đang xuống

Swampert
6,2% → 4,0% · #34
−2,2 điểm
Absol-Mega
5,5% → 3,7% · #40
−1,8 điểm
Gengar
7,0% → 5,4% · #20
−1,7 điểm
Zoroark
2,6% → 1,0% · #146
−1,6 điểm
Blaziken
4,8% → 3,3% · #47
−1,5 điểm
Whimsicott
2,7% → 1,3% · #120
−1,4 điểm

Tỉ lệ thắng cao nhất

1
Indeedee
#106 · 1,5% sử dụng · 114 trận đã phân
67,5%
2
Golisopod
#117 · 1,3% sử dụng · 100 trận đã phân
65,0%
3
Landorus-Therian
#22 · 5,3% sử dụng · 409 trận đã phân
64,8%
4
Melmetal
#99 · 1,6% sử dụng · 125 trận đã phân
64,8%
5
Amoonguss
#100 · 1,6% sử dụng · 123 trận đã phân
64,2%
6
Machamp
#111 · 1,4% sử dụng · 108 trận đã phân
63,9%
7
Shaymin-Sky
#36 · 4,0% sử dụng · 307 trận đã phân
63,8%
8
Ho-Oh
#81 · 1,9% sử dụng · 151 trận đã phân
63,6%

Bộ khung đội phổ biến

Bộ khung 2 Pokémon
Bộ khung 3 Pokémon
Bộ khung 4 Pokémon

Cộng đồng yêu thích

Hoạt động

2026-09-257.772 đội2026-10-25

Tính từ mọi trận PvP được ghi trong thể thức 2v2 Doubles. Một “đội” là một bên của một trận; một Pokémon được tính một lần cho mỗi đội nó xuất hiện. Pokémon cầm Mega Stone được tính là dạng Mega của nó (Charizard-Mega-X có hàng riêng; Charizard chỉ gồm set không Mega), còn các dạng chỉ khác ngoại hình được gộp vào loài gốc. Replay mà người chơi đã ẩn vẫn bị ẩn — chỉ hiện tổng số ẩn danh.