Số 799

Guzzlord

DarkDragon Vô giới
5,5 mcao, đứng cạnh một trainer888 kgcân nặng
HP 223Atk 101Def 53Spe 43SpD 53SpA 97570TỔNG
HP223
Atk101
Def53
SpA97
SpD53
Spe43
Lai tạo
Không có nhóm trứng: nó không lai được.
Sát thương nó nhận
4×Fairy
2×IceFightingBugDragon
½×FireWaterElectricGrassGhostDark
0×Psychic
Mở trong bảng tương khắc hệ
Tiến hóa
Không tiến hóa.

Cách có được

Wiki chưa ghi cách nào để có Guzzlord: không có lượt gặp, quà, tiến hóa hay trứng nào trên các trang của nó dẫn tới nó.

Mức sử dụng, 30 ngày qua
Set cộng đồng hàng đầuCả set

Chưa có set cộng đồng nào. Viết set đầu tiên.

Giá trade

2
Bản có giá phổ biến nhất
★Perfect
A
24val4
Nhu cầu Cao, 8/10 HypedKiểm tra ngày 22 Th10 2026

None in Game. Priced at 150 LP.

Giá từ bảng giá của đội trade, tính bằng val; một Bottlecap đáng 6 val. Bảng giá chỉ định giá những bản mà người ta trade, nên bản thường có thể không có trong bảng.

Mọi bản có giá khácKiểm tra ngày 22 Th10 2026
★Shiny
A+
10
???

Ai ra đòn trước

Máy tính Speed
Chậm nhất ở Lv. 100810 IV, 0 EVs, Nature −Speed
Trung bình ở Lv. 10012231 IV, 0 EVs, Nature trung tính
Nhanh nhất ở Lv. 10020331 IV, 252 EVs, Nature +Speed

Speed ở cấp 100: chậm nhất với 0 IV, 0 EVs và Nature −Speed; nhanh nhất với 31 IV, 252 EVs và Nature +Speed.

So Speed của Guzzlord với Pokémon khác

Chiêu

91
Đánh mạnh nhấtChiêu mạnh nhất của mỗi hệ mà nó học được, tính theo Attack 101 của nó
  1. DragonOutrageSTABTM120
  2. DarkCrunchSTABLv. 3080
  3. NormalThrashLv. 65120
  4. GroundEarthquakeTM100
  5. PoisonSludge WaveTM95
  6. FightingHammer ArmLv. 45100
  1. 1DarkBite60
  2. 1DragonDragon Rage40 HP
  3. 1DragonDragon Tail60
  4. 5NormalStockpile—
  5. 5NormalSwallow—
  6. 10DarkKnock Off65
  7. 13DarkBrutal Swing60
  8. 15NormalStomp65
  9. 19BugSteamroller65
  10. 20GroundStomping Tantrum75
  11. 25RockWide Guard—
  12. 29SteelIron Tail100
  13. 30DarkCrunch80
  14. 35NormalBody Slam85
  15. 40PoisonGastro Acid—
  16. 45FightingHammer Arm100
  17. 50SteelHeavy SlamThay đổi
  18. 55DragonDragon Rush100
  19. 60PoisonBelch120
  20. 65NormalThrash120
  21. 67NormalWring OutThay đổi
  22. 70NormalGiga Impact150