LOADING
logoLOADING
Trang chủ
Chơi
Server
Gói
Wiki
Blog
Affiliate
logoLàm bằng ❤️ ~T
🐨 🍎 🍊 🎯

Server Discord

Chính
Dự phòng
Hỗ trợ
Kháng cáo
Kháng cáo DoI
Battle Colosseum

Mạng xã hội

Discord
Roblox Group
Telegram
X
YouTube
TikTok

Pháp lý

Điều khoản dịch vụ
Chính sách bảo mật
Liên hệ

Trợ giúp

Wiki
Trung tâm trợ giúp
Hỗ trợ
Kháng cáo
Email hợp tác

© 2026 Project Bronze Forever ― Bảo lưu mọi quyền.
"Brick Bronze" và "Project Bronze Forever" là nhãn hiệu đã đăng ký. Nghiêm cấm sử dụng khi chưa được phép.
Chúng mình không liên kết với Roblox hay The Pokémon Company. Hình ảnh thuộc về chủ sở hữu tương ứng.

Dashboard

Thống kê sử dụngBeta

Những Pokémon mà trainer thực sự mang vào Colosseum, từ mọi trận PvP được ghi lại, kèm chiêu, vật phẩm, Ability, spread, đồng đội và đối đầu.

3.901 đội Singles qua 104.404 trận trong 30 ngày qua.
cập nhật vừa xong
280 Pokémonsử dụng · xu hướng
Quay lại tổng quan thể thức1
AlomomolaWater
47,8%4,7
2
Ho-OhFireFlying
18,7%0,7
3
LandorusTherian
15,9%5,1
4
KingambitDarkSteel
15,3%8,6
5
TyranitarRockDark
14,2%4,4
6
DittoNormal
14,0%1,0
7
SalamenceMega
13,3%3,2
8
GholdengoSteelGhost
12,6%2,3
9
ZapdosElectricFlying
12,5%4,5
10
ExcadrillGroundSteel
12,4%6,4
11
FerrothornGrassSteel
11,3%9,1
12
Great TuskGroundFighting
10,5%3,7
13
ChanseyNormal
10,0%4,3
14
BreloomGrassFighting
9,5%3,1
15
MewtwoMega X
9,3%4,8
16
DragapultDragonGhost
9,1%5,6
17
GengarMega
9,1%5,5
18
MarshadowFightingGhost
8,8%1,0
19
SkeledirgeFireGhost
8,0%4,7
20
RillaboomGrass
7,5%4,6
21
GliscorGroundFlying
7,3%4,8
22
MachampFighting
7,1%3,2
23
ManectricMega
7,1%0,7
24
SlowkingGalar
6,8%1,8
25
TalonflameFireFlying
6,7%2,3
26
EspathraPsychic
6,4%3,6
27
GreninjaBB
6,3%2,2
28
MetagrossMega
6,1%3,2
29
DracovishWaterDragon
5,7%0,8
30
HydrappleGrassDragon
5,7%4,0
31
ToxapexPoisonWater
5,4%5,1
32
HeatranFireSteel
5,2%6,0
33
LucarioMega
5,0%3,4
34
PelipperWaterFlying
5,0%2,0
35
SwampertMega
5,0%2,8
36
UrsalunaGroundNormal
4,7%2,3
37
MoltresFireFlying
4,5%0,3
38
ClodsirePoisonGround
4,2%1,8
39
DondozoWater
4,2%1,6
40
ThundurusTherian
4,1%3,3
41
RotomWash
4,1%6,6
42
BaxcaliburDragonIce
4,0%2,1
43
CorviknightFlyingSteel
4,0%1,4
44
Flutter ManeGhostFairy
3,8%0,2
45
Tapu KokoElectricFairy
3,7%1,2
46
MagnezoneElectricSteel
3,7%2,2
47
ShayminSky
3,6%0,4
48
ArchaludonSteelDragon
3,5%1,3
49
LugiaPsychicFlying
3,5%2,1
50
ClefableFairy
3,5%2,4
51
GlimmoraRockPoison
3,5%2,2
52
PinsirMega
3,5%3,5
53
ManaphyWater
3,3%1,9
54
VolcanionFireWater
3,1%0,8
55
LopunnyMega
3,0%2,4
56
MewtwoDark
2,7%0,1
57
DiancieMega
2,7%0,3
58
VolcaronaBugFire
2,7%5,0
59
KartanaGrassSteel
2,7%2,7
60
Raging BoltElectricDragon
2,7%0,5
61
GarganaclRock
2,6%0,2
62
ArctozoltElectricIce
2,5%0,2
63
HatterenePsychicFairy
2,5%0,5
64
Iron BundleIceWater
2,4%7,0
65
MeowscaradaGrassDark
2,1%1,6
66
LandorusGroundFlying
2,1%1,8
67
CharizardMega Y
1,9%0,2
68
HydreigonDarkDragon
1,9%1,2
69
ShuckleChad
1,8%0,5
70
MedichamMega
1,8%1,7
71
BarraskewdaWater
1,8%1,1
72
Tapu LelePsychicFairy
1,8%0,3
73
MagearnaSteelFairy
1,7%0,1
74
GrimmsnarlDarkFairy
1,7%1,4
75
MetagrossSteelPsychic
1,7%0,8
76
IncineroarFireDark
1,6%0,6
77
LiepardDark
1,6%1,4
78
PawmotElectricFighting
1,6%1,1
79
BlazikenMega
1,5%1,3
80
Iron ValiantFairyFighting
1,5%0,4
81
CloysterWaterIce
1,4%0,2
82
MewtwoMega Y
1,4%0,0
83
GalladePsychicFighting
1,3%0,1
84
LatiosDragonPsychic
1,3%0,3
85
MawileMega
1,3%3,3
86
GarchompDragonGround
1,3%1,2
87
CrobatPoisonFlying
1,3%0,4
88
Porygon2Normal
1,3%0,2
89
GenesectBugSteel
1,2%0,8
90
MandibuzzDarkFlying
1,2%0,9
91
MewtwoPsychic
1,2%0,7
92
ShuckleBugRock
1,2%0,8
TyrantrumRockDragon
1,1%1,1
94
BlastoiseMega
1,1%0,0
95
CelesteelaSteelFlying
1,0%1,0
96
BeedrillMega
1,0%0,0
97
PheromosaBugFighting
1,0%1,0
98
ScizorMega
1,0%6,8
99
TornadusTherian
1,0%2,6
100
BasculegionWaterGhost
1,0%0,8
101
DarmanitanGalar
1,0%1,1
102
GyaradosMega
0,9%0,9
103
LokixBugDark
0,9%2,3
104
ComfeyFairy
0,9%0,7
105
VenusaurMega
0,9%1,2
106
CyclizarDragonNormal
0,8%1,6
107
DugtrioGround
0,8%0,8
108
MiloticWater
0,7%0,5
109
OrthwormSteel
0,7%0,7
110
ZapdosGalar
0,7%0,3
111
ScizorBugSteel
0,7%0,6
112
BanetteMega
0,7%0,5
113
AggronMega
0,7%0,1
114
EnamorusFairyFlying
0,7%0,4
115
HoopaUnbound
0,6%0,8
116
TorkoalFire
0,6%0,6
117
VictiniPsychicFire
0,6%1,4
118
SkarmorySteelFlying
0,6%0,3
119
Tapu FiniWaterFairy
0,6%0,2
120
GardevoirMega
0,6%0,4
121
MelmetalSteel
0,6%0,6
122
MukAlola
0,6%0,0
123
AnnihilapeFightingGhost
0,6%0,3
124
BisharpDarkSteel
0,6%0,6
125
MudsdaleGround
0,6%0,6
126
TyranitarMega
0,6%0,7
127
AegislashSteelGhost
0,5%0,2
128
MeloettaNormalPsychic
0,5%0,5
129
GardevoirPsychicFairy
0,4%0,4
130
CharizardMega X
0,4%1,1
131
LucarioFightingSteel
0,4%0,4
132
PawmoElectricFighting
0,4%0,3
133
PurrloinDark
0,4%0,4
134
CinderaceFire
0,4%2,5
135
DragoniteDragonFlying
0,4%1,0
136
FlorgesFairy
0,4%0,3
137
SlurpuffFairy
0,4%0,4
138
MewPsychic
0,3%0,0
139
PalafinWater
0,3%0,2
140
Roaring MoonDragonDark
0,3%0,2
141
SylveonFairy
0,3%0,3
142
ChinchouWaterElectric
0,3%0,3
143
ClefairyFairy
0,3%0,3
144
EiscueIce
0,3%0,2
145
HypnoPsychic
0,3%0,3
146
IndeedeePsychicNormal
0,3%0,2
147
KleavorBugRock
0,3%0,3
148
KoffingPoison
0,3%0,3
149
LudicoloWaterGrass
0,3%0,3
150
QuagsireWaterGround
0,3%0,3
Quay lại tổng quan Singles
Chi tiết PokémonWiki
Tyrantrum

Tyrantrum

RockDragon
Singles · 30 ngày qua · PVP Legend (3K+ Elo)#697
Sử dụng
1,1%+1,1 điểm
hạng #93 trên 280 · có trong 44/3.901 đội
Tỉ lệ thắng
75,0%
44 trận đã phân
Sống sót qua trận
46%
không bị KO lúc kết thúc
Shiny
0,0%
trong số set đã thấy
sử dụng theo ngày · 31 ngày
sử dụng theo ngày · 31 ngày

Chiêu

DragonDragon Dance
44100,0%
IceIce Fang
44100,0%
FireFire Fang
4193,2%
ElectricThunder Fang
4193,2%
GroundEarthquake
36,8%
PsychicPsychic Fangs
36,8%

Vật phẩm

Focus Sash
4193,2%
Clear Amulet
36,8%

Ability

Strong Jaw
44100,0%

Chỉ số gốc

HP82
Atk121
Def119
SpA69
SpD59
Spe71
BST 521
Strong JawRock Head
Cấp 100
0%
Cấp 50
0%
♂ / ♀
100% / 0%

Nature & spread

Jolly +Spe / -SpA
44100,0%
Jolly6/252/0/0/0/252
44100,0%
HP
6 100%
0% đầu tư
Atk
252 100%
100% đầu tư
Def
0 100%
0% đầu tư
SpA
0 100%
0% đầu tư
SpD
0 100%
0% đầu tư
Spe
252 100%
100% đầu tư

Đồng đội

Kingambit
44100,0%
lift +84,7
Rillaboom
44100,0%
lift +92,5
Blaziken-Mega
4193,2%
lift +91,7
Landorus
4193,2%
lift +91,1
Toxapex
4193,2%
lift +87,8
Landorus-Therian
36,8%
lift −9,1
Salamence-Mega
36,8%
lift −6,5
Volcanion
36,8%
lift +3,8

Đối đầu

Chưa đủ trận phân thắng bại để có dữ liệu đối đầu.
#f5c542

Đổi vào

Set cộng đồng

Replay công khai gần đây

Xuất set phổ biến nhất

Tyrantrum @ Focus Sash
Ability: Strong Jaw
EVs: 6 HP / 252 Atk / 252 Spe
Jolly Nature
- Dragon Dance
- Ice Fang
- Fire Fang
- Thunder Fang

44 set trên 44 đội · cập nhật vừa xong · 3.901 đội trong lát cắt này